34092.
contractility
tính có thể rút lại, tính co lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
34093.
fumy
có khói, bốc khói, nhiều khói
Thêm vào từ điển của tôi
34094.
remonstrate
(+ with) quở trách, khiển trách...
Thêm vào từ điển của tôi
34095.
subanal
(giải phẫu) dưới hậu môn
Thêm vào từ điển của tôi
34096.
trackage
sự kéo tàu, sự lai tàu
Thêm vào từ điển của tôi
34098.
martyrological
(thuộc) tiểu sử những người chế...
Thêm vào từ điển của tôi
34099.
hullo
ồ! để tỏ ý ngạc nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
34100.
self-communion
sự trầm tư mặc tưởng, sự ngẫm n...
Thêm vào từ điển của tôi