TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34091. ungovernableness tính không cai trị được

Thêm vào từ điển của tôi
34092. contractility tính có thể rút lại, tính co lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
34093. fumy có khói, bốc khói, nhiều khói

Thêm vào từ điển của tôi
34094. remonstrate (+ with) quở trách, khiển trách...

Thêm vào từ điển của tôi
34095. subanal (giải phẫu) dưới hậu môn

Thêm vào từ điển của tôi
34096. trackage sự kéo tàu, sự lai tàu

Thêm vào từ điển của tôi
34097. co-ordinately đồng hàng

Thêm vào từ điển của tôi
34098. martyrological (thuộc) tiểu sử những người chế...

Thêm vào từ điển của tôi
34099. hullo ồ! để tỏ ý ngạc nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
34100. self-communion sự trầm tư mặc tưởng, sự ngẫm n...

Thêm vào từ điển của tôi