34081.
flunkey
ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
Thêm vào từ điển của tôi
34082.
stodgy
khó tiêu, nặng bụng (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
34083.
trombonist
người thổi trombon
Thêm vào từ điển của tôi
34085.
leg-rest
cái để chân (cho người què)
Thêm vào từ điển của tôi
34086.
unsatisfied
không được tho m n, chưa phỉ, c...
Thêm vào từ điển của tôi
34087.
weldability
tính hàn được (của kim loại)
Thêm vào từ điển của tôi
34088.
seasick
say sóng
Thêm vào từ điển của tôi
34089.
service-book
(tôn giáo) sách kinh, tập kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
34090.
powder-horn
(sử học) sừng đựng thuốc súng
Thêm vào từ điển của tôi