34081.
tendril
(thực vật học) tua (của cây leo...
Thêm vào từ điển của tôi
34082.
therapeutics
(y học) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
34083.
scad
(động vật học) cá sòng
Thêm vào từ điển của tôi
34084.
unimpressed
không đúc (huy chương)
Thêm vào từ điển của tôi
34085.
motorcade
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoàn xe ô tô h...
Thêm vào từ điển của tôi
34086.
cash-price
giá bán lấy tiền ngay (khác với...
Thêm vào từ điển của tôi
34087.
laniard
dây buộc (còi)
Thêm vào từ điển của tôi
34088.
pinion
(kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinb...
Thêm vào từ điển của tôi
34089.
nattery
có tính cáu kỉnh
Thêm vào từ điển của tôi