34082.
perspicacious
sáng suốt, sáng trí, minh mẫn
Thêm vào từ điển của tôi
34083.
intercessor
người can thiệp giúp, người xin...
Thêm vào từ điển của tôi
34084.
enure
làm cho quen
Thêm vào từ điển của tôi
34085.
dog-biscuit
bánh quy cho chó ăn
Thêm vào từ điển của tôi
34086.
subterminal
gần tận cùng
Thêm vào từ điển của tôi
34087.
marshy
(thuộc) đầm lầy; như đầm lầy; l...
Thêm vào từ điển của tôi
34088.
fire-water
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rượ...
Thêm vào từ điển của tôi
34089.
apocope
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...
Thêm vào từ điển của tôi