34081.
dysuria
(y học) chứng khó đái
Thêm vào từ điển của tôi
34082.
folderol
vật nhỏ mọn
Thêm vào từ điển của tôi
34083.
unvarying
không thay đổi, không biến đổi
Thêm vào từ điển của tôi
34084.
cupule
(thực vật học) quả đấu
Thêm vào từ điển của tôi
34085.
uneventful
không có chuyện gì xảy ra, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
34086.
exoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
34087.
meltability
tính có thể tan, tính có thể nấ...
Thêm vào từ điển của tôi
34088.
unskilfulness
tính không khéo, tính vụng về
Thêm vào từ điển của tôi
34090.
inductivity
tính cảm ứng ((cũng) inductiven...
Thêm vào từ điển của tôi