TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34121. postmaster giám đốc sở bưu điện; trưởng ph...

Thêm vào từ điển của tôi
34122. saponaceous ...

Thêm vào từ điển của tôi
34123. unreliableness tính không tin cậy được; tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
34124. insalivation sự thấm nước bọt (thức ăn, tron...

Thêm vào từ điển của tôi
34125. panoramic có cảnh tầm rộng; có tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
34126. deflux triều xuống

Thêm vào từ điển của tôi
34127. ineffectual không đem lại kết quả mong nuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
34128. insalubrious độc, có hại cho sức khoẻ (khí h...

Thêm vào từ điển của tôi
34129. ridge-pole (kiến trúc) xà nóc, thượng lươn...

Thêm vào từ điển của tôi
34130. ant-eggs trứng kiến

Thêm vào từ điển của tôi