TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

34041. evenness sự ngang bằng

Thêm vào từ điển của tôi
34042. presbytery (tôn giáo) chính điện (trong nh...

Thêm vào từ điển của tôi
34043. isogonal (toán học) đẳng giác

Thêm vào từ điển của tôi
34044. usurer người cho vay nặng l i

Thêm vào từ điển của tôi
34045. diffidence sự thiếu tự tin

Thêm vào từ điển của tôi
34046. epidermal (sinh vật học) (thuộc) biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
34047. inner-directed không bị ảnh hưởng ngoài chi ph...

Thêm vào từ điển của tôi
34048. peduncular (thực vật học) có cuống

Thêm vào từ điển của tôi
34049. pyrolytic nhiệt phân

Thêm vào từ điển của tôi
34050. deride cười nhạo, chế nhạo, nhạo báng,...

Thêm vào từ điển của tôi