33951.
racialism
chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
33952.
experiential
dựa trên kinh nghiệm, theo kinh...
Thêm vào từ điển của tôi
33953.
officiousness
tính hay lăng xăng, tính hay hi...
Thêm vào từ điển của tôi
33954.
impel
đẩy, đẩy về phía trước
Thêm vào từ điển của tôi
33956.
botany
thực vật học
Thêm vào từ điển của tôi
33957.
adjectival
(ngôn ngữ học) có tính chất tín...
Thêm vào từ điển của tôi
33958.
run-in
cuộc cãi lộn, cuộc cãi nhau
Thêm vào từ điển của tôi
33959.
allspice
hạt tiêu Gia-mai-ca (hạt của mộ...
Thêm vào từ điển của tôi