TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33921. drinking-horn sừng để uống

Thêm vào từ điển của tôi
33922. incomputability tính không thể tính được, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
33923. indictable có thể bị truy tố, có thể bị bu...

Thêm vào từ điển của tôi
33924. intercessional (thuộc) sự can thiệp giúp (ai),...

Thêm vào từ điển của tôi
33925. parachute flare pháo sáng đeo dù

Thêm vào từ điển của tôi
33926. rip-cord dây dù

Thêm vào từ điển của tôi
33927. bilk quịt, trốn (nợ)

Thêm vào từ điển của tôi
33928. lock-jaw (y học) chứng khít hàm

Thêm vào từ điển của tôi
33929. non-resident không lưu trú, không trú ngụ, k...

Thêm vào từ điển của tôi
33930. emendatory để sửa lỗi (trong nội dung một ...

Thêm vào từ điển của tôi