33922.
incomputability
tính không thể tính được, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
33923.
indictable
có thể bị truy tố, có thể bị bu...
Thêm vào từ điển của tôi
33924.
intercessional
(thuộc) sự can thiệp giúp (ai),...
Thêm vào từ điển của tôi
33926.
rip-cord
dây dù
Thêm vào từ điển của tôi
33927.
bilk
quịt, trốn (nợ)
Thêm vào từ điển của tôi
33928.
lock-jaw
(y học) chứng khít hàm
Thêm vào từ điển của tôi
33929.
non-resident
không lưu trú, không trú ngụ, k...
Thêm vào từ điển của tôi
33930.
emendatory
để sửa lỗi (trong nội dung một ...
Thêm vào từ điển của tôi