TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33921. subsolar dưới mặt trời

Thêm vào từ điển của tôi
33922. profundity sự sâu, bề dâu

Thêm vào từ điển của tôi
33923. almagest sách thiên văn (của Ptô-lê-mi);...

Thêm vào từ điển của tôi
33924. freight train (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàn...

Thêm vào từ điển của tôi
33925. scrap-book vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
33926. unsupportable không thể chịu được, không thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
33927. blare tiếng kèn

Thêm vào từ điển của tôi
33928. chellean (địa lý,địa chất) thuộc thời kỳ...

Thêm vào từ điển của tôi
33929. grammatical (ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ pháp...

Thêm vào từ điển của tôi
33930. lassoer người bắt bằng dây thòng lọng

Thêm vào từ điển của tôi