TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33911. fervor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervou...

Thêm vào từ điển của tôi
33912. horseplay sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; s...

Thêm vào từ điển của tôi
33913. self-luminous tự phát ánh sáng

Thêm vào từ điển của tôi
33914. extra-legal ngoài luật pháp, ngoài pháp lý

Thêm vào từ điển của tôi
33915. monocycle xe đạp một bánh

Thêm vào từ điển của tôi
33916. optimism sự lạc quang; tính lạc quan

Thêm vào từ điển của tôi
33917. storiated trình bày đẹp đẽ (trang sách đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
33918. stroma (sinh vật học) chất đệm, chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
33919. theology thần học

Thêm vào từ điển của tôi
33920. antiquarian (thuộc) khảo cổ học

Thêm vào từ điển của tôi