33941.
excommunication
(tôn giáo) sự rút phép thông cô...
Thêm vào từ điển của tôi
33942.
vanillin
(hoá học) vanilin
Thêm vào từ điển của tôi
33943.
nidificate
làm tổ (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
33944.
soutane
áo xutan, áo ngoài (của thầy tu...
Thêm vào từ điển của tôi
33945.
occident
phương tây; tây âu; Châu Âu; Âu...
Thêm vào từ điển của tôi
33946.
test pilot
phi công lái máy bay bay thử
Thêm vào từ điển của tôi
33947.
lour
sự cau mày
Thêm vào từ điển của tôi
33948.
inhibitive
để ngăn chặn, để hạn chế, để ki...
Thêm vào từ điển của tôi
33949.
doubloon
(sử học) đồng đublum (tiền vàng...
Thêm vào từ điển của tôi