33941.
meddlersome
hay xen vào việc của người khác...
Thêm vào từ điển của tôi
33942.
syrian
(thuộc) Xy-ri
Thêm vào từ điển của tôi
33944.
splenetic
(thuộc) lách, (thuộc) tỳ
Thêm vào từ điển của tôi
33945.
trolly
xe hai bánh đẩy tay
Thêm vào từ điển của tôi
33946.
faddiness
tính kỳ cục, tính gàn dở, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
33947.
screw-nut
(kỹ thuật) đai ốc
Thêm vào từ điển của tôi
33948.
trombonist
người thổi trombon
Thêm vào từ điển của tôi
33949.
barberry
(thực vật học) giống cây hoàng ...
Thêm vào từ điển của tôi
33950.
iniquity
(như) iniquitousness
Thêm vào từ điển của tôi