TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33941. post-glacial (địa lý,địa chất) sau thời kỳ s...

Thêm vào từ điển của tôi
33942. rancidity sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)

Thêm vào từ điển của tôi
33943. proclivity (+ to, towards) khuynh hướng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
33944. hospitaller tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...

Thêm vào từ điển của tôi
33945. homeward-bound trở về nước; sắp trở về nước (t...

Thêm vào từ điển của tôi
33946. motorist người lái xe ô tô; người chơi x...

Thêm vào từ điển của tôi
33947. physiologist nhà sinh lý học

Thêm vào từ điển của tôi
33948. seed-corn hạt giống

Thêm vào từ điển của tôi
33949. desiccative làm khô

Thêm vào từ điển của tôi
33950. familiarise phổ biến (một vấn đề)

Thêm vào từ điển của tôi