33941.
tonsillitis
(y học) viêm hạnh nhân, viêm am...
Thêm vào từ điển của tôi
33942.
peccable
dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót
Thêm vào từ điển của tôi
33943.
self-communion
sự trầm tư mặc tưởng, sự ngẫm n...
Thêm vào từ điển của tôi
33945.
snow-bound
bị nghẽn vì tuyết, không chạy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
33946.
protophyte
(thực vật học) thực vật nguyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
33947.
ageless
trẻ mãi không già
Thêm vào từ điển của tôi
33948.
mammilla
núm vú, đầu vú
Thêm vào từ điển của tôi
33949.
gromet
(hàng hải) vòng dây (thừng, chã...
Thêm vào từ điển của tôi
33950.
overwear
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi