33901.
uninsulated
không cách điện (dây điện)
Thêm vào từ điển của tôi
33902.
armory
khoa nghiên cứu huy hiệu
Thêm vào từ điển của tôi
33903.
cross-eyed
(y học) lác mắt, hội tụ
Thêm vào từ điển của tôi
33904.
diachylon
(y học) thuốc dán chì oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
33905.
entangle
làm vướng vào, làm vướng mắc, l...
Thêm vào từ điển của tôi
33906.
maudlinism
tính uỷ mị, tính hay khóc lóc s...
Thêm vào từ điển của tôi
33907.
wincey
vi pha len (để may s mi...)
Thêm vào từ điển của tôi
33909.
fecula
cứt (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
33910.
currier
người sang sửa và nhuộm da (da ...
Thêm vào từ điển của tôi