33901.
afforestment
sự trồng cây gây rừng; sự biến ...
Thêm vào từ điển của tôi
33902.
bathing
sự tắm rửa
Thêm vào từ điển của tôi
33903.
moveable
di động, tính có thể di chuyển
Thêm vào từ điển của tôi
33904.
scarcement
chỗ lõm vào (tường)
Thêm vào từ điển của tôi
33905.
newsprint
giấy in báo
Thêm vào từ điển của tôi
33906.
disrepute
sự mang tai mang tiếng; tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
33908.
tyring
sự lắp cạp vành; sự lắp lốp
Thêm vào từ điển của tôi
33909.
proselytize
cho quy y, cho nhập đạo
Thêm vào từ điển của tôi
33910.
dockage
thuế biển
Thêm vào từ điển của tôi