33871.
gradine
bục (từ thấp lên cao ở giảng đư...
Thêm vào từ điển của tôi
33872.
fuchsine
(hoá học) Fucsin
Thêm vào từ điển của tôi
33873.
gneissis
(khoáng chất) (thuộc) đá gơnai;...
Thêm vào từ điển của tôi
33874.
rootle
dũi đất, ủi đất (lợn...)
Thêm vào từ điển của tôi
33875.
pay-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự trả lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
33876.
underwritten
((thường) động tính từ quá khứ)...
Thêm vào từ điển của tôi
33877.
breech
khoá nòng (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
33878.
lych
(từ cổ,nghĩa cổ) thi thể, thi h...
Thêm vào từ điển của tôi
33879.
parson
cha xứ (Tân giáo ở Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
33880.
tourer
xe ô tô du lịch; máy bay du lịc...
Thêm vào từ điển của tôi