33851.
presumable
có thể được, có thể cho là đúng...
Thêm vào từ điển của tôi
33852.
shrewishness
tính đanh đá; tính hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
33853.
addenda
phụ lục (của một cuốn sách); vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
33854.
sainfoin
(thực vật học) cây hồng đậu
Thêm vào từ điển của tôi
33855.
accede
đồng ý, tán thành, thừa nhận, b...
Thêm vào từ điển của tôi
33856.
convolvulus
giống cây bìm bìm
Thêm vào từ điển của tôi
33857.
homoeopathic
(y học) (thuộc) phép chữa vi lư...
Thêm vào từ điển của tôi
33858.
stager
old stager người có nhiều kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
33859.
deflation
sự tháo hơi ra, sự xẹp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
33860.
eponyme
người được lấy tên (đặt cho một...
Thêm vào từ điển của tôi