33831.
native-born
sinh ở địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
33832.
sextan
cách năm ngày (cơn sốt...)
Thêm vào từ điển của tôi
33833.
tawniness
màu hung hung
Thêm vào từ điển của tôi
33835.
anarchic
vô chính phủ
Thêm vào từ điển của tôi
33836.
dike
đê, con đê (đi qua chỗ lội)
Thêm vào từ điển của tôi
33837.
ear-drop
hoa tai
Thêm vào từ điển của tôi
33838.
ibidem
((viết tắt) ibid, ib) trong cu...
Thêm vào từ điển của tôi
33839.
therapeutics
(y học) phép chữa bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
33840.
all-fired
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vô...
Thêm vào từ điển của tôi