33821.
threescore
sáu mươi
Thêm vào từ điển của tôi
33822.
instigate
xúi giục, xúi bẩy; là thủ mưu c...
Thêm vào từ điển của tôi
33823.
furl
cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồ...
Thêm vào từ điển của tôi
33824.
spherular
có dáng hình cầu nhỏ, giống hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
33825.
ox-eyed
có mắt to, có mắt như mắt bò
Thêm vào từ điển của tôi
33826.
tipcat
trò chơi khăng
Thêm vào từ điển của tôi
33827.
suckling
sự cho bú
Thêm vào từ điển của tôi
33828.
canonist
người thông hiểu quy tắc giáo h...
Thêm vào từ điển của tôi
33829.
ox-gall
mật bò (để làm thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi