33822.
sabretache
túi da đeo cạnh kiếm (của sĩ qu...
Thêm vào từ điển của tôi
33823.
place-brick
gạch nung còn sống (do bị xếp ở...
Thêm vào từ điển của tôi
33824.
acidifier
(hoá học) chất axit hoá
Thêm vào từ điển của tôi
33825.
unmade
bị phá, bị phá huỷ
Thêm vào từ điển của tôi
33826.
dust-cover
bìa đọc sách
Thêm vào từ điển của tôi
33827.
madden
làm phát điên lên, làm tức giận
Thêm vào từ điển của tôi
33828.
bulrush
(thực vật học) cây hương bồ, câ...
Thêm vào từ điển của tôi
33829.
sifter
người sàng, người rây
Thêm vào từ điển của tôi
33830.
eutheria
(động vật học) lớp phụ thú có n...
Thêm vào từ điển của tôi