TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33821. pococurante thản nhiên, thờ ơ, hờ hững (ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
33822. black sheep con chiên ghẻ ((nghĩa bóng)); k...

Thêm vào từ điển của tôi
33823. spinozistic (thuộc) học thuyết Spi-nô-da

Thêm vào từ điển của tôi
33824. scorify hoá xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
33825. thermometrical (thuộc) đo nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
33826. touch-and-go mạo hiểm, liều; khó thành, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
33827. unconscionable hoàn toàn vô ý, hoàn toàn không...

Thêm vào từ điển của tôi
33828. puritanism (Puritanism) Thanh giáo

Thêm vào từ điển của tôi
33829. scanties (thông tục) xì líp (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
33830. studiousness tính chuyên cần, tính siêng năn...

Thêm vào từ điển của tôi