33821.
fetich
(từ cổ,nghĩa cổ) (La-mã) đoàn s...
Thêm vào từ điển của tôi
33822.
reticence
tính trầm lặng, tính ít nói; tí...
Thêm vào từ điển của tôi
33823.
ossicle
(giải phẫu) xương nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
33824.
spile
nút thùng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
33825.
strophic
(thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
33826.
vivify
làm cho hoạt động; làm cho có s...
Thêm vào từ điển của tôi
33827.
anarch
(thơ ca) thủ lĩnh, người cầm đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
33828.
dihedral
hai mặt, nhị diện
Thêm vào từ điển của tôi
33829.
froward
(từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
33830.
indurative
làm cứng
Thêm vào từ điển của tôi