TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33801. silicosis (y học) bệnh nhiễm bụi silic

Thêm vào từ điển của tôi
33802. sizable to, lớn, có cỡ lớn

Thêm vào từ điển của tôi
33803. west-ender người dân khu tây Luân đôn

Thêm vào từ điển của tôi
33804. actinometer (vật lý) cái đo nhật xạ

Thêm vào từ điển của tôi
33805. aground mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
33806. omniscience sự thông suốt mọi sự, sự toàn t...

Thêm vào từ điển của tôi
33807. scientism tinh thần khoa học, thái độ kho...

Thêm vào từ điển của tôi
33808. best man người phù rể

Thêm vào từ điển của tôi
33809. nestle nép mình, náu mình, rúc vào

Thêm vào từ điển của tôi
33810. pewit (động vật học) chim te te

Thêm vào từ điển của tôi