TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33801. trackage sự kéo tàu, sự lai tàu

Thêm vào từ điển của tôi
33802. martyrological (thuộc) tiểu sử những người chế...

Thêm vào từ điển của tôi
33803. virile (thuộc) đàn ông; mang tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
33804. expressman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng...

Thêm vào từ điển của tôi
33805. overbuilt xây trùm lên

Thêm vào từ điển của tôi
33806. self-communion sự trầm tư mặc tưởng, sự ngẫm n...

Thêm vào từ điển của tôi
33807. inveterate thâm căn cố đế, ăn sâu (tật...)...

Thêm vào từ điển của tôi
33808. recline đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, c...

Thêm vào từ điển của tôi
33809. subtriangular tựa hình tam giác

Thêm vào từ điển của tôi
33810. untended không được trông nom, không ai ...

Thêm vào từ điển của tôi