33781.
indivisibility
tính không thể chia được
Thêm vào từ điển của tôi
33782.
misplace
để không đúng chỗ ((nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi
33783.
narcotic
làm mơ mơ màng màng
Thêm vào từ điển của tôi
33784.
well-up
(thông tục) cừ, giỏi
Thêm vào từ điển của tôi
33785.
opposeless
(thơ ca) không thể chống lại đư...
Thêm vào từ điển của tôi
33786.
outlier
người nằm ngoài, cái nằm ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
33787.
undercurrent
dòng dưới, dòng ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
33788.
oast-house
nhà sấy hoa bia; nhà sấy mạch n...
Thêm vào từ điển của tôi
33790.
plumbic
(hoá học) (thuộc) chì plumbic
Thêm vào từ điển của tôi