33751.
lowness
sự thấp bé, sự nhỏ thấp
Thêm vào từ điển của tôi
33752.
waffle-iron
khuôn bánh quế
Thêm vào từ điển của tôi
33753.
indisposition
(+ to, towards) sự không thích...
Thêm vào từ điển của tôi
33754.
turriculated
có xoắn dài (ốc)
Thêm vào từ điển của tôi
33755.
verso
trang mặt sau (tờ giấy)
Thêm vào từ điển của tôi
33756.
madwoman
người đàn bà điên
Thêm vào từ điển của tôi
33757.
road hog
người lái xe bạt mạng, người đi...
Thêm vào từ điển của tôi
33758.
apostle
tông đồ (của Giê-su)
Thêm vào từ điển của tôi
33759.
metagenesis
(sinh vật học) sự giao thế thế ...
Thêm vào từ điển của tôi
33760.
animato
(âm nhạc) hoạt động sôi nổi
Thêm vào từ điển của tôi