33721.
operable
có thể làm được, có thể thực hi...
Thêm vào từ điển của tôi
33722.
screw-tap
(kỹ thuật) tarô
Thêm vào từ điển của tôi
33723.
mullet
grey mullet cá đối
Thêm vào từ điển của tôi
33724.
remonstrate
(+ with) quở trách, khiển trách...
Thêm vào từ điển của tôi
33725.
martyrolatry
sự tôn thờ những người chết vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
33726.
slangy
(thuộc) tiếng lóng; dùng như ti...
Thêm vào từ điển của tôi
33727.
blighty
(quân sự), (từ lóng) nước Anh
Thêm vào từ điển của tôi
33728.
wire-tap
nghe trộm dây nói (bằng cách mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
33729.
arch-fiend
quỷ xa tăng
Thêm vào từ điển của tôi
33730.
dichromate
(hoá học) đicromat
Thêm vào từ điển của tôi