33741.
subclavian
(giải phẫu) dưới xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
33742.
unearned
không kiếm mà có
Thêm vào từ điển của tôi
33743.
dogberry
quả sơn thù du
Thêm vào từ điển của tôi
33744.
nonsensicality
tính chất vô lý, tính chất bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
33745.
varicolored
có nhiều màu sắc khác nhau
Thêm vào từ điển của tôi
33746.
fat-soluble
hoà tan trong mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
33747.
phot
(vật lý) phốt
Thêm vào từ điển của tôi
33748.
archduchy
(sử học) địa vị hoàng tử nước A...
Thêm vào từ điển của tôi
33749.
down-swing
cú đánh bỏ xuống
Thêm vào từ điển của tôi
33750.
glaringly
sáng chói, chói loà
Thêm vào từ điển của tôi