33302.
distrain
(pháp lý) tịch biên (tài sản)
Thêm vào từ điển của tôi
33303.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi
33304.
deputize
thế, thay thế; đại diện, thay m...
Thêm vào từ điển của tôi
33305.
broadside
(hàng hải) phần mạn tàu nổi trê...
Thêm vào từ điển của tôi
33306.
foveolate
giải có hố nh
Thêm vào từ điển của tôi
33307.
leit-motiv
(âm nhạc) nét chủ đạo
Thêm vào từ điển của tôi
33308.
eschar
(y học) vảy (đóng ở vết thương)
Thêm vào từ điển của tôi
33309.
inmost
ở tận trong cùng
Thêm vào từ điển của tôi
33310.
kieselguhr
(khoáng chất) kizengua, đất tảo...
Thêm vào từ điển của tôi