TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33301. impel đẩy, đẩy về phía trước

Thêm vào từ điển của tôi
33302. moonily thơ thẩn, mơ mộng, mơ mơ màng m...

Thêm vào từ điển của tôi
33303. outwear bền hơn, dùng được lâu hơn

Thêm vào từ điển của tôi
33304. tumuli nấm mồ

Thêm vào từ điển của tôi
33305. gauss (vật lý) Gaoxơ

Thêm vào từ điển của tôi
33306. hydroelectric thuỷ điện

Thêm vào từ điển của tôi
33307. transom (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
33308. dreggy có cặn, đầy cặn

Thêm vào từ điển của tôi
33309. rope-walking trò biểu diễn trên dây, trò đi ...

Thêm vào từ điển của tôi
33310. sea-flower (động vật học) hải quỳ

Thêm vào từ điển của tôi