33281.
forefathers
tổ tiên, ông cha
Thêm vào từ điển của tôi
33282.
recollect
nhớ lại, hồi tưởng lại
Thêm vào từ điển của tôi
33283.
urbanity
phong cách lịch sự, phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
33284.
briony
(thực vật học) cây nhăng
Thêm vào từ điển của tôi
33285.
inviolability
tính không thể xâm phạm, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
33286.
lowering
làm yếu, làm suy (cơ thể)
Thêm vào từ điển của tôi
33287.
archduchy
(sử học) địa vị hoàng tử nước A...
Thêm vào từ điển của tôi
33288.
glaringly
sáng chói, chói loà
Thêm vào từ điển của tôi
33289.
fleckless
không có lốm đốm
Thêm vào từ điển của tôi
33290.
placid
điềm tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi