TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33271. recollect nhớ lại, hồi tưởng lại

Thêm vào từ điển của tôi
33272. urbanity phong cách lịch sự, phong cách ...

Thêm vào từ điển của tôi
33273. briony (thực vật học) cây nhăng

Thêm vào từ điển của tôi
33274. inviolability tính không thể xâm phạm, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
33275. lowering làm yếu, làm suy (cơ thể)

Thêm vào từ điển của tôi
33276. archduchy (sử học) địa vị hoàng tử nước A...

Thêm vào từ điển của tôi
33277. glaringly sáng chói, chói loà

Thêm vào từ điển của tôi
33278. fleckless không có lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
33279. placid điềm tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
33280. water-cart xe bán nước

Thêm vào từ điển của tôi