TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33321. amorphism tính không có hình dạng nhất đị...

Thêm vào từ điển của tôi
33322. outwork công sự phụ (ở ngoài giới hạn c...

Thêm vào từ điển của tôi
33323. civility sự lễ độ, phép lịch sự

Thêm vào từ điển của tôi
33324. feint (quân sự); (thể dục,thể thao) đ...

Thêm vào từ điển của tôi
33325. sound-damping không kêu

Thêm vào từ điển của tôi
33326. accordion (âm nhạc) đàn xếp, đàn ăccoc

Thêm vào từ điển của tôi
33327. lorn hoang vắng, quạnh hiu, cô quạnh...

Thêm vào từ điển của tôi
33328. orfray dải viền thêu (để viền áo thầy ...

Thêm vào từ điển của tôi
33329. cloud-cuckoo-land cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
33330. fabricant (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo,...

Thêm vào từ điển của tôi