TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

33341. nidificate làm tổ (chim)

Thêm vào từ điển của tôi
33342. loupe kính lúp

Thêm vào từ điển của tôi
33343. miscibility tính có thể trộn lẫn, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
33344. overstrode vượt, hơn, trội hơn

Thêm vào từ điển của tôi
33345. anglican (thuộc) giáo phái Anh

Thêm vào từ điển của tôi
33346. pietism lòng mộ đạo, lòng ngoan đạo quá...

Thêm vào từ điển của tôi
33347. farthingale (sử học) váy phồng (cổ vòng)

Thêm vào từ điển của tôi
33348. grandiosity vẻ hùng vĩ, vẻ lớn lao, vẻ đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
33349. occidentalism văn minh phương Tây, văn minh Â...

Thêm vào từ điển của tôi
33350. winnow quạt, sy (thóc)

Thêm vào từ điển của tôi