TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32721. ischiadic (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồ...

Thêm vào từ điển của tôi
32722. razor-edge cạnh sắc của dao cạo

Thêm vào từ điển của tôi
32723. self-control sự tự chủ, sự bình tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
32724. cacuminal (ngôn ngữ học) uốn lưỡi (âm)

Thêm vào từ điển của tôi
32725. fledge nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay

Thêm vào từ điển của tôi
32726. top hat mũ chóp cao

Thêm vào từ điển của tôi
32727. apostate người bỏ đạo, người bội giáo

Thêm vào từ điển của tôi
32728. smallish nho nhỏ, be bé

Thêm vào từ điển của tôi
32729. stereometrical (thuộc) hình học không gian

Thêm vào từ điển của tôi
32730. octagonal (toán học) tám cạnh, bát giác

Thêm vào từ điển của tôi