32751.
unwontedness
tính bất thường, tính không que...
Thêm vào từ điển của tôi
32752.
doss-house
(từ lóng) nhà ngủ làm phúc
Thêm vào từ điển của tôi
32753.
incognizable
không thể nhận thức được, không...
Thêm vào từ điển của tôi
32754.
contemner
(văn học) người khinh rẻ, người...
Thêm vào từ điển của tôi
32755.
contemplation
sự ngắm, sự thưởng ngoạn
Thêm vào từ điển của tôi
32756.
loaf
ổ bánh mì
Thêm vào từ điển của tôi
32757.
autarkical
(thuộc) chính sách tự cấp tự tú...
Thêm vào từ điển của tôi
32758.
maladroit
vụng về, không khôn khéo
Thêm vào từ điển của tôi
32759.
officiousness
tính hay lăng xăng, tính hay hi...
Thêm vào từ điển của tôi
32760.
triplane
máy bay ba lớp cánh
Thêm vào từ điển của tôi