32781.
wifelike
của người vợ; như người vợ; phù...
Thêm vào từ điển của tôi
32782.
dignified
đáng, xứng, xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi
32784.
kine
(từ cổ,nghĩa cổ) số nhiều của c...
Thêm vào từ điển của tôi
32785.
paretic
(y học) liệt nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
32786.
heat-spot
tàn nhang (trên mặt...)
Thêm vào từ điển của tôi
32787.
highjacker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
32788.
overjoy
làm vui mừng khôn xiết
Thêm vào từ điển của tôi
32789.
viaticum
(sử học) tiền ăn đường; đồ ăn đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32790.
xerophyte
(thực vật học) cây ưa khô, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi