32801.
replete
đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32802.
sagger
sạp nung đồ gốm (bằng đất sét c...
Thêm vào từ điển của tôi
32803.
charterer
(hàng hải) người thuê tàu (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
32804.
ice-age
thời kỳ băng hà
Thêm vào từ điển của tôi
32805.
soprano
(âm nhạc) giọng nữ cao
Thêm vào từ điển của tôi
32806.
two-phase
(điện học) hai pha
Thêm vào từ điển của tôi
32807.
assentient
bằng lòng, đồng ý, tán thành
Thêm vào từ điển của tôi
32808.
inchoative
bắt đầu, khởi đầu
Thêm vào từ điển của tôi
32809.
reamer
(kỹ thuật) dao khoét, mũi dao
Thêm vào từ điển của tôi
32810.
aerometer
cái đo tỷ trọng khí
Thêm vào từ điển của tôi