32811.
everyman
người thường dân
Thêm vào từ điển của tôi
32812.
peevishness
tính cáu kỉnh tính hay cáu, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
32813.
analyser
(vật lý); (hoá học) dụng cụ phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
32814.
circe
nữ phù thuỷ (trong tác phẩm Ô-đ...
Thêm vào từ điển của tôi
32815.
hearts-ease
(thực vật học) cây hoa bướm dại
Thêm vào từ điển của tôi
32816.
circinate
(thực vật học) hình thoa (lá dư...
Thêm vào từ điển của tôi
32817.
effectuate
thực hiện, đem lại
Thêm vào từ điển của tôi
32818.
pyxides
hộp nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
32819.
readable
hay, đọc được (sách)
Thêm vào từ điển của tôi
32820.
gruff
cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người...
Thêm vào từ điển của tôi