TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32831. sportive vui tính, hay đùa cợt

Thêm vào từ điển của tôi
32832. waxen giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (...

Thêm vào từ điển của tôi
32833. natrium (hoá học) Natri

Thêm vào từ điển của tôi
32834. post-diluvian sau nạn đại hồng thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
32835. clinking (từ lóng) đặc sắc, xuất sắc, cừ...

Thêm vào từ điển của tôi
32836. psy-war (thông tục), (viết tắt) của ps...

Thêm vào từ điển của tôi
32837. two-phase (điện học) hai pha

Thêm vào từ điển của tôi
32838. lessee người thuê theo hợp đồng (nhà, ...

Thêm vào từ điển của tôi
32839. pelmanism phương pháp Penman (nhằm huấn l...

Thêm vào từ điển của tôi
32840. scythe cái hái hớt cỏ, cái phồ

Thêm vào từ điển của tôi