32731.
strictness
tính chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
32732.
launching-ways
đường hạ thuỷ (của tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
32733.
mandarine
quan lại
Thêm vào từ điển của tôi
32734.
pestle
cái chày
Thêm vào từ điển của tôi
32735.
strictured
(y học) chẹt
Thêm vào từ điển của tôi
32736.
portage
sự mang, sự khuân vác, sự chuyê...
Thêm vào từ điển của tôi
32737.
self-destruction
sự tự huỷ, sự tự vẫn, sự quyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
32738.
collage
nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, ...
Thêm vào từ điển của tôi
32739.
snuff
hoa đèn
Thêm vào từ điển của tôi
32740.
tinner
công nhân mỏ thiếc
Thêm vào từ điển của tôi