TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32481. spitz chó pomeran ((cũng) spitz dog)

Thêm vào từ điển của tôi
32482. bauble đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền

Thêm vào từ điển của tôi
32483. camp-bed giường xếp, giường gấp

Thêm vào từ điển của tôi
32484. facile dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy

Thêm vào từ điển của tôi
32485. late-comer người đến chậm

Thêm vào từ điển của tôi
32486. tank engine (ngành đường sắt) đầu máy có ma...

Thêm vào từ điển của tôi
32487. chromic cromic

Thêm vào từ điển của tôi
32488. fiducial (thiên văn học) chuẩn, lấy làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
32489. excommunication (tôn giáo) sự rút phép thông cô...

Thêm vào từ điển của tôi
32490. poppied có trồng cây thuốc phiện

Thêm vào từ điển của tôi