32501.
insouciant
không lo nghĩ, vô tâm
Thêm vào từ điển của tôi
32502.
refract
(vật lý) khúc xạ
Thêm vào từ điển của tôi
32503.
expressman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng...
Thêm vào từ điển của tôi
32504.
refractive
khúc xạ
Thêm vào từ điển của tôi
32505.
telegraphic
(thuộc) điện báo, gửi bừng điện...
Thêm vào từ điển của tôi
32506.
co-ordinative
để phối hợp, để xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
32507.
ascendant
đang lên
Thêm vào từ điển của tôi
32508.
tropism
(thực vật học) tính hướng
Thêm vào từ điển của tôi
32509.
white-lipped
môi tái đi (vì sợ h i)
Thêm vào từ điển của tôi
32510.
forebear
tổ tiên, ông bà ông vải; các bậ...
Thêm vào từ điển của tôi