TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

32511. enwreathe kết vòng hoa quanh (cái gì); đặ...

Thêm vào từ điển của tôi
32512. anhelous (y học) đoản hơi

Thêm vào từ điển của tôi
32513. expropriate tước, chiếm đoạt (đất đai, tài ...

Thêm vào từ điển của tôi
32514. wiredrawn (kỹ thuật) kéo (kim loại) thành...

Thêm vào từ điển của tôi
32515. dust-cart xe rác

Thêm vào từ điển của tôi
32516. hangers-on kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn

Thêm vào từ điển của tôi
32517. electrolier chùm đèn điện

Thêm vào từ điển của tôi
32518. oceanographical (thuộc) hải dương học

Thêm vào từ điển của tôi
32519. unprepossessing không dễ có ý thiên, không dễ g...

Thêm vào từ điển của tôi
32520. commissariat (quân sự) cục quân nhu

Thêm vào từ điển của tôi