3201.
aries
(thiên văn học) cung Bạch dương...
Thêm vào từ điển của tôi
3202.
stiff
cứng, cứng đơ, ngay đơ
Thêm vào từ điển của tôi
3203.
gate
cổng
Thêm vào từ điển của tôi
3204.
expertise
sự thành thạo, sự tinh thông
Thêm vào từ điển của tôi
3205.
beet
(thực vật học) cây củ cải đường
Thêm vào từ điển của tôi
3206.
plunge
sự lao mình xuống (nước); cái n...
Thêm vào từ điển của tôi
3207.
towards
(từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy...
Thêm vào từ điển của tôi
3208.
chant
(tôn giáo) thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
3209.
lunch
bữa ăn trưa
Thêm vào từ điển của tôi
3210.
sutra
kinh (đạo Phật)
Thêm vào từ điển của tôi