31792.
simoon
gió ximun (gió khô, nóng, kéo t...
Thêm vào từ điển của tôi
31793.
unfathomed
chưa dò (vực sâu, sông sâu...)
Thêm vào từ điển của tôi
31794.
wind-screen
kính che gió (ô tô) ((từ Mỹ,ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
31795.
shrunken
co lại, teo lại, quắt lại, tóp ...
Thêm vào từ điển của tôi
31797.
improbability
tính không chắc có thực, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
31798.
dormice
(động vật học) chuột sóc
Thêm vào từ điển của tôi
31799.
unrepair
tình trạng không tu sửa; tình t...
Thêm vào từ điển của tôi
31800.
diagrammatic
(thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ
Thêm vào từ điển của tôi