31811.
pay-desk
nơi trả tiền, nơi trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
31812.
adiabatic
(vật lý) đoạn nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
31813.
news-vendor
người bán báo
Thêm vào từ điển của tôi
31815.
degrease
tẩy nhờn
Thêm vào từ điển của tôi
31816.
hedonist
người theo chủ nghĩa khoái lạc
Thêm vào từ điển của tôi
31817.
proscriptive
để ra ngoài vòng pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
31818.
bacchanalian
(số nhiều) buổi tế thần rượu Bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
31819.
house-fly
(động vật học) con ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
31820.
irreducibleness
tính không thể giảm bớt, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi