31811.
dreggy
có cặn, đầy cặn
Thêm vào từ điển của tôi
31812.
shipmate
bạn thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
31813.
steelwork
đồ dùng bằng thép
Thêm vào từ điển của tôi
31814.
antennal
(thuộc) râu (của sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
31815.
valorise
(thương nghiệp) bình ổn giá (hà...
Thêm vào từ điển của tôi
31816.
air-raid
(thuộc) sự oanh tạc bằng máy ba...
Thêm vào từ điển của tôi
31817.
affreightment
(hàng hải) sự thuê tàu, chở hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
31818.
catalytic
(hoá học) xúc tác
Thêm vào từ điển của tôi
31819.
inundation
sự tràn ngập
Thêm vào từ điển của tôi
31820.
ventriloquy
tài nói tiếng bụng; sự nói tiến...
Thêm vào từ điển của tôi