31841.
arbalest
cái nỏ, cái ná
Thêm vào từ điển của tôi
31842.
conceit
tính tự phụ, tính kiêu ngạo, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
31843.
declamation
sự bình thơ, sự ngâm thơ; thuật...
Thêm vào từ điển của tôi
31844.
ring-master
người chỉ đạo biểu diễn (xiếc)
Thêm vào từ điển của tôi
31845.
bauble
đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
Thêm vào từ điển của tôi
31846.
stock-farm
trại nuôi súc vật
Thêm vào từ điển của tôi
31847.
ratine
Ratin (vải len tuyết xoắn)
Thêm vào từ điển của tôi
31848.
satiation
sự làm chán ngấy, sự làm thoả m...
Thêm vào từ điển của tôi
31849.
declarative
để tuyên bố
Thêm vào từ điển của tôi
31850.
diphthongize
biến thành nguyên âm đôi
Thêm vào từ điển của tôi