31781.
door-post
gióng cửa, trụ cửa
Thêm vào từ điển của tôi
31782.
lighten
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
31783.
incisive
sắc bén; nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
31784.
transgressor
người vi phạm; người phạm pháp
Thêm vào từ điển của tôi
31785.
uninstructive
không có tính chất giáo dục, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
31786.
balneology
(y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý ...
Thêm vào từ điển của tôi
31787.
famish
đói khổ cùng cực
Thêm vào từ điển của tôi
31788.
musty
mốc, có mùi mốc
Thêm vào từ điển của tôi
31789.
decaphyllous
(thực vật học) có mười lá
Thêm vào từ điển của tôi
31790.
flocculus
(như) floccule
Thêm vào từ điển của tôi