TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31771. sordine (âm nhạc) cái chặn tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
31772. unsortable không thể lựa ra được

Thêm vào từ điển của tôi
31773. cortes nghị viện (Tây-ban-nha, Bồ-đào...

Thêm vào từ điển của tôi
31774. parliamentarian nghị sĩ hùng biện

Thêm vào từ điển của tôi
31775. uncompensated không được bù, không được đền b...

Thêm vào từ điển của tôi
31776. notoriety trạng thái rõ ràng, trạng thái ...

Thêm vào từ điển của tôi
31777. po muấy áu át[poutʃ]

Thêm vào từ điển của tôi
31778. complementary bù, bổ sung

Thêm vào từ điển của tôi
31779. cortical (sinh vật học) (thuộc) vỏ

Thêm vào từ điển của tôi
31780. coy bẽn lẽn, xấu hổ, rụt rè, e lệ

Thêm vào từ điển của tôi