TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31801. slip-up (thông tục) sự sai lầm, sự lầm ...

Thêm vào từ điển của tôi
31802. unspiritual không thuộc tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
31803. vodka rượu vôtca

Thêm vào từ điển của tôi
31804. ghoulish (thuộc) ma cà rồng; như ma cà r...

Thêm vào từ điển của tôi
31805. jittery (từ lóng) dễ bị kích thích; bồn...

Thêm vào từ điển của tôi
31806. unremitting không ngừng, không ngớt, liên t...

Thêm vào từ điển của tôi
31807. tick-tick nhuấy nừa?

Thêm vào từ điển của tôi
31808. cross-stitch mũi chéo nhau, mũi chữ thập (kh...

Thêm vào từ điển của tôi
31809. quail-pipe tiếng huýt giả tiếng chim cun c...

Thêm vào từ điển của tôi
31810. babbler người nói nhiều; người hay bép ...

Thêm vào từ điển của tôi