TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31621. pantheistic (thuộc) thuyết phiếm thần

Thêm vào từ điển của tôi
31622. cirriped (động vật học) loài chân tơ

Thêm vào từ điển của tôi
31623. denotement sự biểu hiện, sự biểu thị, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
31624. volant (động vật học) bay, có thể bay

Thêm vào từ điển của tôi
31625. diagrammatic (thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ

Thêm vào từ điển của tôi
31626. tulip (thực vật học) cây uất kim hươn...

Thêm vào từ điển của tôi
31627. philanthrope người yêu người, kẻ thương ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
31628. fiberless không có sợi, không có thớ

Thêm vào từ điển của tôi
31629. ceramic (thuộc) nghề làm đồ gốm

Thêm vào từ điển của tôi
31630. impeccancy sự không có tội, sự không có sa...

Thêm vào từ điển của tôi