31641.
destine
dành cho, để riêng cho
Thêm vào từ điển của tôi
31642.
tumidity
chỗ sưng; sự sưng lên
Thêm vào từ điển của tôi
31643.
curvinervate
(thực vật học) có gân cong (lá)
Thêm vào từ điển của tôi
31644.
house-fly
(động vật học) con ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
31645.
pay-out
sự trả tiền, sự trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
31646.
tourer
xe ô tô du lịch; máy bay du lịc...
Thêm vào từ điển của tôi
31647.
antediluvian
trước thời kỳ hồng thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
31648.
mephitis
mùi hôi; hơi độc, khí độc (từ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
31649.
irrefragable
không thể bẻ bai được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
31650.
simultaneity
sự đồng thời; tính đồng thời
Thêm vào từ điển của tôi