31651.
interpol
(viết tắt) của International Po...
Thêm vào từ điển của tôi
31652.
irremissibleness
tính không thể tha thứ được (tộ...
Thêm vào từ điển của tôi
31653.
stratagem
mưu, mưu mẹo
Thêm vào từ điển của tôi
31654.
unrewarded
không được thưởng, không được t...
Thêm vào từ điển của tôi
31655.
copter
(thông tục) máy bay lên thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
31656.
dauntlessness
sự dũng cảm, sự gan dạ; tinh th...
Thêm vào từ điển của tôi
31657.
moorish
hoang, mọc đầy thạch nam (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
31658.
sick-bed
giường bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
31659.
unridable
không thể cưỡi được (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
31660.
hoodoo
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vận rủi, sự kh...
Thêm vào từ điển của tôi