31651.
spiraea
(thực vật học) cây mơ trân châu...
Thêm vào từ điển của tôi
31652.
wooing
sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự theo...
Thêm vào từ điển của tôi
31653.
abdominous
phệ bụng
Thêm vào từ điển của tôi
31654.
house-breaking
sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ...
Thêm vào từ điển của tôi
31655.
mobbishness
tính chất dân chúng, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
31656.
pay-desk
nơi trả tiền, nơi trả lương
Thêm vào từ điển của tôi
31657.
adiabatic
(vật lý) đoạn nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
31659.
nubile
đến tuổi lấy chồng, tới tuần cậ...
Thêm vào từ điển của tôi
31660.
degrease
tẩy nhờn
Thêm vào từ điển của tôi