31681.
marten
(động vật học) chồn mactet
Thêm vào từ điển của tôi
31682.
friability
tính bở, tính dễ vụn
Thêm vào từ điển của tôi
31683.
meddlersomeness
tính hay xen vào việc của người...
Thêm vào từ điển của tôi
31684.
kerne
(sử học) lính bộ Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
31685.
connubiality
tình trạng vợ chồng; đời sống v...
Thêm vào từ điển của tôi
31686.
daze
(khoáng chất) mica
Thêm vào từ điển của tôi
31687.
grizzle
(thông tục) khóc ti tỉ, khóc số...
Thêm vào từ điển của tôi
31688.
worthiness
sự xứng đáng
Thêm vào từ điển của tôi