TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31691. stannic (hoá học) Stannic

Thêm vào từ điển của tôi
31692. bemoan than khóc, nhớ tiếc (ai, cái gì...

Thêm vào từ điển của tôi
31693. misdemeanour (pháp lý) hành động phi pháp; t...

Thêm vào từ điển của tôi
31694. scenography sự vẽ phối cảnh; phép vẽ phối c...

Thêm vào từ điển của tôi
31695. liberator người giải phóng, người giải th...

Thêm vào từ điển của tôi
31696. nursing home nhà thương, bệnh xá; nơi an dưỡ...

Thêm vào từ điển của tôi
31697. bolide sao băng

Thêm vào từ điển của tôi
31698. carnage sự chém giết, sự tàn sát

Thêm vào từ điển của tôi
31699. economist nhà kinh tế học

Thêm vào từ điển của tôi
31700. generalizer người tổng quát hoá; người khái...

Thêm vào từ điển của tôi