31721.
wacky
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tà...
Thêm vào từ điển của tôi
31722.
water system
hệ thống dẫn nước
Thêm vào từ điển của tôi
31723.
deuterium
(hoá học) đơteri
Thêm vào từ điển của tôi
31724.
injunct
(pháp lý), (thông tục) ra lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
31725.
ocelli
(động vật học) mắt đơn (sâu bọ)
Thêm vào từ điển của tôi
31727.
sameness
tính đều đều, tính đơn điệu
Thêm vào từ điển của tôi
31728.
engineership
chức kỹ sư, chức công trình sư;...
Thêm vào từ điển của tôi
31729.
medievalism
sự nghiên cứu thời Trung cổ; tr...
Thêm vào từ điển của tôi
31730.
wreak
làm cho hả, trút (giận...)
Thêm vào từ điển của tôi