31611.
quadrate
(giải phẫu) vuông; chữ nhật
Thêm vào từ điển của tôi
31612.
anarchical
vô chính phủ
Thêm vào từ điển của tôi
31613.
inoperativeness
sự không chạy, sự không làm việ...
Thêm vào từ điển của tôi
31614.
reincarnate
cho đầu thai, cho hiện thân
Thêm vào từ điển của tôi
31615.
charterer
(hàng hải) người thuê tàu (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
31616.
enshrinement
sự cất giữ (thánh vật...) vào t...
Thêm vào từ điển của tôi
31617.
sagitta
(thiên văn học) chòm sao Tên
Thêm vào từ điển của tôi
31618.
sociology
xã hội học
Thêm vào từ điển của tôi
31619.
ostentation
sự phô trương, sự khoe khoang, ...
Thêm vào từ điển của tôi
31620.
hospitaller
tu sĩ ở viện cứu tế; tu sĩ ở bệ...
Thêm vào từ điển của tôi