31581.
draw-plate
(kỹ thuật) bàn kéo sợi (kim loạ...
Thêm vào từ điển của tôi
31582.
uncompensated
không được bù, không được đền b...
Thêm vào từ điển của tôi
31583.
yank
(thực vật học) cái kéo mạnh, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
31584.
flabby
nhũn, mềm, nhẽo nhèo
Thêm vào từ điển của tôi
31585.
heavy-handed
vụng về, không khéo tay
Thêm vào từ điển của tôi
31586.
wonted
là thói thường (đối với ai), th...
Thêm vào từ điển của tôi
31587.
maturation
sự chín (trái cây)
Thêm vào từ điển của tôi
31589.
flocculent
kết bông, kết thành cụm như len
Thêm vào từ điển của tôi
31590.
brunt
gánh năng chủ yếu, sức mạnh chí...
Thêm vào từ điển của tôi