31581.
nestle
nép mình, náu mình, rúc vào
Thêm vào từ điển của tôi
31582.
tenable
giữ được, bảo vệ được, cố thủ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
31584.
demonstrability
tính có thể chứng minh được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
31585.
harem
hậu cung
Thêm vào từ điển của tôi
31586.
kind-hearted
tốt bụng, có lòng tốt
Thêm vào từ điển của tôi
31587.
sizer
người sắp xếp (vật dụng) theo c...
Thêm vào từ điển của tôi
31588.
constancy
sự bền lòng, tính kiên trì
Thêm vào từ điển của tôi
31589.
enactive
enactive clauses (như) enacting...
Thêm vào từ điển của tôi
31590.
frontwards
về phía trước
Thêm vào từ điển của tôi