TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

31561. sculptural (thuộc) thuật điêu khắc, (thuộc...

Thêm vào từ điển của tôi
31562. twentyfold gấp hai mươi lần

Thêm vào từ điển của tôi
31563. dynast người trị vì vua (của một triều...

Thêm vào từ điển của tôi
31564. iraqi (thuộc) I-rắc

Thêm vào từ điển của tôi
31565. minar đài tháp nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
31566. polymer (hoá học) chất trùng hợp, poli...

Thêm vào từ điển của tôi
31567. chipper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt b...

Thêm vào từ điển của tôi
31568. pyrrhonist (triết học) người theo chủ nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
31569. dyne (vật lý) đyn

Thêm vào từ điển của tôi
31570. daman (động vật học) con đaman

Thêm vào từ điển của tôi