31541.
dichromate
(hoá học) đicromat
Thêm vào từ điển của tôi
31542.
haddock
(động vật học) cá êfin (một loạ...
Thêm vào từ điển của tôi
31543.
nonagenarian
thọ chín mươi tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
31544.
ascendancy
uy thế, uy lực
Thêm vào từ điển của tôi
31545.
hophead
người nghiện ma tuý
Thêm vào từ điển của tôi
31546.
subastral
(thuộc) địa cầu; trần thế, trần...
Thêm vào từ điển của tôi
31547.
overwalk
đi bộ nhiều quá ((cũng) to over...
Thêm vào từ điển của tôi
31548.
fencer
người làm hàng rào; người sửa h...
Thêm vào từ điển của tôi
31549.
outdraw
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rút súng ra nh...
Thêm vào từ điển của tôi
31550.
sinuous
ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh ...
Thêm vào từ điển của tôi